| Tên Thuốc |
Số QĐĐC |
Ngày QĐĐC |
Cấp QĐ |
Lô Thuốc |
Nhà SX |
SĐK |
| PANPHARMA Laboratories | 2830/QlD-CL | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | France sản xuất và công ty Vipharco - France cung cấp vào Việt Nam | |
| Vieân bao phim Spiramycin 3 M.U.I | 2800/QLD-CL | 05/05/03 | Bộ Y Tế | 010302F | Xí nghiệp dược phẩm Trung ương 25 sản xuất | |
| Magsylum II, hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 30/2003/QĐ-QLD | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | Công ty Pan Pharmaceuticals Pty.,Ltd (địa chỉ: 10-12 Church Road Morebank NSW 2170 - Australia) sản xuất và đăng ký | VN-6975-02 |
| Cimetidine 300, Lọ 200 viên nén 300mg | 30/2003/QĐ-QLD | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | Công ty Pan Pharmaceuticals Pty., Ltd (địa chỉ: 10-12 Church Road Morebank NSW 2170 - Australia) sản xuất và đăng ký | VN-6343-02 |
| Viên nang Cedroxil 500mg | 2802/QLD-CL | 05/05/03 | Bộ Y Tế | 19 | Keum Kang Pharm Co. Ltd - Korea sản xuất | |
| Thuốc tiêm có chứa Kanamycine 1g, thuốc tiêm có chứa Chloramphenicol 1g | | 05/05/03 | | | Công ty PANPHARMA Labratories - France sản xuất | |
| Nevamycin, hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim 500 mg | 30/2003/QĐ-QLD | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | Công ty Pan Pharmaceuticals Pty., Ltd (địa chỉ: 10-12 Church Road Morebank NSW 2170 - Australia) sản xuất và đăng ký | VN-6344-02 |
| Nutrimin, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 30/2003/QĐ-QLD | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | Công ty Pan Pharmaceuticals Pty., Ltd (địa chỉ: 10-12 Church Road Morebank NSW 2170 - Australia) sản xuất và đăng ký | VN-7184-02 |
| Magnesium B6, hộp 5 vỉ x 10 viên nén | 30/2003/QĐ-QLD | 05/05/03 | Bộ Y Tế | | Công ty Pan Laboratories Pty., Ltd (địa chỉ: 10-12 Epic Place Villawood, NSW 2163 - Australia) sản xuất và đăng ký | VN-3823-99 |
| Cream Trangala 8g | 2703/QLD-CL | 28/04/03 | Bộ Y tế | F 100702 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm, bao bì y tế Quang Minh (Q.M. Mediphar) | |