|
DANH
MỤC VẮC XIN, SINH PHẨM Y TẾ CÓ GIẤY PHÉP ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH CÒN HIỆU
LỰC |
|
(Giấy phép đăng ký lưu hành có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp) |
|
STT |
Tên - Hàm lượng - Trình bày |
Tên
cơ sở sản xuất |
Tên
cơ sở đăng ký |
Hạn
dùng |
Số
đăng ký |
Ngày cấp |
|
26 |
ENGERIX -B (không chứa Thiomersal)
liều 20mcg/1ml; liều 10mcg/0.5ml |
Glaxo SmithKline Biologicals s.a
89 Rue de l'institut, 1330 Rixensart, Bỉ |
GlaxoSmithKlinePte.Ltd
501 orchard Road; 13-01 Wheelock Place, Singapore 238880 |
3 năm |
VNDP-104-0602 |
28/6/2002 |
|
27 |
Văc xin Bại liệt uống
Lọ chứa 2ml vắc xin |
Trung tâm khoa học sản xuất vắc xin Sabin
135 Lò Đúc - Hà Nội |
Trung tâm khoa học sản xuất vắc xin Sabin
135 Lò Đúc - Hà Nội |
2 năm |
VNDP-105-0802 |
30/8/2002 |
|
28 |
Vắc xin BCG đông khô
0.5mg/ống; 1mg/ống; 40mg/ống |
Khoa sản xuất vắc xin và sinh phẩm - Viện
Pasteur TP. Hồ Chí Minh
167 Pasteur - Quận III - TP. Hồ Chí Minh |
Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh
Số 167 Pasteur Quận 3 TP. Hồ Chí Minh |
2 năm |
VNDP-106-0802 |
30/8/2002 |
|
29 |
Vắc xin viêm não Nhật Bản
Lọ 5ml; lọ 1ml; hộp 10 lọ |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 1
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 yersin Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-107-0802 |
30/8/2002 |
|
30 |
HBVACCINE
20mcg/1ml; 10 mcg/0.5ml; 5mcg/0.5ml |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 1
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 yersin Hà Nội |
36
tháng |
VNDP-108-0802 |
30/8/2002 |
|
31 |
Vắc xin Tả uống
1.5ml/liều; lọ 5 liều; hộp 10 lọ |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 1
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 yersin Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-109-0802 |
30/8/2002 |
|
32 |
DTCOQ
liều 0.5ml; lọ 1 liều, lọ 10 liều; lọ 20 liều |
Aventis Pasteur SA
2, Avenue Pont Pasteur F-69367-Lyon Cedex 07 - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-110-0802 |
30/8/2002 |
|
33 |
SCI-B-VAC (BIO- HEP-B) BULK
lọ 5mcg/0.5ml; lọ 10mcg/1ml |
Bio - Technology General israel Ltd
Kiryat Weizmann 76326, Revohot, israel |
Scitech Medical Products Pte.Ltd
4 Science Park Drive, the Maxwell #04-01A, Singapore 118226 |
24
tháng |
VNDP-111-0802 |
30/8/2002 |
|
34 |
BULK OF ANTI TETANUS SERUM
thùng 10 lít |
Changchun institute of Biological Products,
Ministry of Public Health of China ,
158 Xian Road, Changchun , 1300062, China |
China Guang Zhou Kincare medicine Technology
Co.Ltd
804 XiangKang Trading Building, 11-12 GuanghuaYi Road, China |
3 năm |
VNDP-112-0802 |
30/8/2002 |
|
35 |
IMX HIV -1/HIV-2 III PLUS
hộp 100 test |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden Delkenheim,Germany |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-113-0802 |
30/8/2002 |
|
36 |
WELLCOSYPH HA*
hộp 150 test |
Murex Biotech S.A (Pty) Ltd.
Central Road, Temple Hill, Dartford, Kent DA1 5 LR, England |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-114-0802 |
30/8/2002 |
|
37 |
PLATELIAđ HTLV-1NEW
hộp 96 test, hộp 480 test |
Bio-rad
3 Boulevard Raymond Poincare 92430 Marnes La coquette |
Văn phòng đại diện công ty Bio-rad
180 Pasteur - quận - Tp. Hồ Chí Minh |
6
tháng |
VNDP-115-1202 |
11/12/2002 |
|
38 |
MONOLISAđ HBc IgM
Hộp 96 test |
Bio-rad
3 Boulevard Raymond Poincare 92430 Marnes La coquette |
Văn phòng đại diện công ty Bio-rad
180 Pasteur - quận - Tp. Hồ Chí Minh |
6
tháng |
VNDP-116-1202 |
11/12/2002 |
|
39 |
Huyết thanh khángđộc tố uốn ván tinh chế (SAT)
ống 1500 UI, hộp 20 ống; lọ 10.000 IU, hộp 10 lọ |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
24
tháng |
VNDP-117-1202 |
11/12/2002 |
|
40 |
Vắc xin Tả uống
1.5ml/liều; lọ 5 liều; hộp 10 lọ, chai 10 lít |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
24
tháng |
VNDP-118-1202 |
11/12/2002 |
|
41 |
Vắc xin BCG đông khô
0.05mg/liều; 0.5mg/ống; 1mg/ống, hộp chứa 20 ống |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
30
tháng |
VNDP-119-1202 |
11/12/2002 |
|
42 |
BIOLAC
Viên 500mg, 10viên/Vỉ, 100 viên/lọ gói 1g |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 2
26 Hàn Thuyên - Nha Trang -Khánh Hoà |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 2
26 Hàn Thuyên - Nha Trang -Khánh Hoà |
36
tháng |
VNDP-120-1202 |
11/12/2002 |
|
43 |
RABIVAC-II
0.75ml/liều, ống 1 liều, vỉ 5 ống, hộp 2 vỉ |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 2
26 Hàn Thuyên - Nha Trang -Khánh Hoà |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 2
26 Hàn Thuyên - Nha Trang -Khánh Hoà |
18
tháng |
VNDP-121-1202 |
11/12/2002 |
|
44 |
IMx HBsAg (V2)
hộp 100 test |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2 65205 Wiesbaden - Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-122-1202 |
11/12/2002 |
|
45 |
AxSYM HCV VERSION 3.0
Hộp 100 test |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2 65205 Wiesbaden - Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-123-1202 |
11/12/2002 |
|
46 |
imx HCV VERSION 3.0
hộp 100 test |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2 65205 Wiesbaden - Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-124-1202 |
11/12/2002 |
|
47 |
MUREX HTLV I + II
hộp 96 test; hộp 480 test |
Murex Biotech Ltd
Central Road, Temple Hill, Dartford, Kent DA1 5RL, England |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
1 Maritime Square, 11-12 Lobby B World trade Center, Singpore 099253 |
9
tháng |
VNDP-125-1202 |
11/12/2002 |
|
48 |
axsym HBsAg (V2)
Hộp 100 test |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2 65205 Wiesbaden - Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd
1 Maritime Square # 11-12 Dãy B, World Trade Cent, Singapore 099253 |
9
tháng |
VNDP-126-1202 |
11/12/2002 |
|
49 |
RECOMBVAX
liều 10 mcg/0.5ml, 20mcg/1ml; lọ 1 ml |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 1
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ơng
Số 1 yersin Hà Nội |
3 năm |
VNDP-127-0203 |
27/02/2003 |
|
50 |
HAVAX
liều 100 mcg/0.5ml, 200mcg/1ml; lọ 0.5 ml, 1ml |
Công ty vắc xin sinh phẩm số 1
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 yersin Hà Nội |
3 năm |
VNDP-128-0203 |
27/02/2003 |
|
51 |
Vắc xin Thơng Hàn Vi POLYSACCHARIDE
liều 0.5 ml; lọ chứa 20 liều; hộp chứa 10 lọ; lọ chứa 2 liều (1ml),
hộp 10 lọ. Lọ 1 liều, hộp 10 lọ |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
30
tháng |
VNDP- 129-0203 |
27/02/2003 |
|
52 |
FAVIRAB
Lọ 5ml (1000 - 2000 IU) Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 10 lọ |
Aventis Pasteur SA
2, Avenue Pont Pasteur F-69367-Lyon Cedex 07 - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
24
tháng |
VNDP-130-0203 |
27/02/2003 |
|
53 |
HAVRIXTM
liều 720E.L.U/0.5ml, 1440 E.L.U/1ml; hộp chứa 1 liều + cộng bơm kim
tiêm |
GlaxoSmithKline Biologicals SA
89 Rue de l'institue 1330 Rixensart, Belgium |
Glaxosmithkline PTE.Ltd
150 Beach Road # 21 - 00 Gateway West, Singapore 189720 |
3 năm |
VNDP-131-0203 |
27/02/2003 |
|
54 |
PEGINTRON
lọ chứa 50mcg bột + dung môi pha dung dịch tiêm |
Schering - Plough (Brinny) company
innishannon - couty Cork, ireland |
Zuellig Pharma Pte Ltd
19 Loyang Way, # 08 -20 singapore 508724 |
36
tháng |
VNDP-132-0203 |
27/02/2003 |
|
55 |
PEGINTRON
lọ chứa 80mcg bột + dung môi pha dung dich tiêm |
Schering - Plough (Brinny) company
innishannon - couty Cork, ireland |
Zuellig Pharma Pte Ltd
19 Loyang Way, # 08 -20 singapore 508724 |
36
tháng |
VNDP-133-0203 |
27/02/2003 |
|
56 |
Vắc xin Bạch Hầu Ho Gà Uốn Ván hấp phụ
liều 0.5ml; lọ chứa 20 liều; hộp chứa 10 lọ |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
30
tháng |
VNDP-134-0403 |
16/04/2003 |
|
57 |
Huyết thanh kháng độc tố Bạch Hầu tinh chế
lọ chứa 25000 IU ; hộp chứa 10 lọ |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học
Số 9 Pasteur Nha Trang - Khánh Hoà |
24
tháng |
VNDP-135-0403 |
16/04/2003 |
|
58 |
Huyết thanh kháng Dại tinh chế |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
24
tháng |
VNDP-136-1003 |
31/10/2003 |
|
59 |
Vẵc xin Bạch hầu - Uốn ván hấp thụ |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
30
tháng |
VNDP-137-1003 |
31/10/2003 |
|
60 |
VERORAB
Lọ 1 liều vắc xin đông khô. Hộp 1 lọ, 350 lọ + dung môi |
Aventis Pasteur SA
F-69007 - Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-138-1003 |
31/10/2003 |
|
61 |
Hepa-B-Vac lọ 10mcg/0,5ml; lọ 20mcg/1ml |
Changchun institute of Biological Products -
No.1 Huoju Road, Qianjing Str., Changchun Hi-New Technology
Development Zone |
China Guang Zhou Kincare medicine Technology
Co.Ltd
804 XiangKang Trading Building, 11-12 GuanghuaYi Road, Guang Zhou
city, China |
24
tháng |
VNDP-139-1003 |
31/10/2003 |
|
62 |
Japanese Encephalitis Vaccine-GCVC liều 0,5ml;
liều 1ml; Hộp 1 lọ 5ml, hộp 10 lọ, 50 lọ 1 ml |
Green Cross Vaccine Corporation, 227-3
Kugal-Ri, Giheung-eup, Yongin 449-903, Korea |
GreenCross Vaccine Corporation; 303 Bojung-ri,
Yongin, Korea |
15
tháng |
VNDP-140-1003 |
31/10/2003 |
|
63 |
Hepavax - Gene
20mcg/1 ml; 10mcg/0,5ml. Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Green Cross Vaccine Corporation, 227-3
Kugal-Ri, Giheung-eup, Yongin 449-903, Korea |
GreenCross Vaccine Corporation; 303 Bojung-ri,
Yongin, Korea |
36
tháng |
VNDP-141-1003 |
31/10/2003 |
|
64 |
H-B-VAX II 10mcg/1ml; lọ 0,5ml; 1ml; 3ml. Hộp 1
lọ, 10 lọ |
Merck & Co.,Inc., USA
West Point PA 19486,USA |
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. - 15/F,
Caroline Centre, 28 YunPing Road, Causeway Bay, HongKong |
36
tháng |
VNDP-142-1003 |
31/10/2003 |
|
65 |
VARILRIXTM
Lọ chứa 0,5ml/liều + bơm tiêm và dung môi |
GlaxoSmithKline Biologicals SA
89 Rue de I'Institute 1330 Rixensart, Belgium |
GlaxoSmithKline Pte.Ltd
150 Beach Road # 21 - 00 Gateway West, Singapore 189720 |
36
tháng |
VNDP-143-1003 |
31/10/2003 |
|
66 |
BIOSUBTYL II
Gói 1g, gói 5g. Viên 500mg, viên 250mg |
Công ty Vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
Công ty Vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
36
tháng |
VNDP-144-1003 |
31/10/2003 |
|
67 |
OKAVAX; liều 0,5ml. Lọ bột đông khô và dung
môi pha tiêm |
The Research Foundation for Microbial Diseases
of Osaka University (BIKEN), 3-1 Yamada-oka, Suita, Osaka, Japan |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
24
tháng |
VNDP-145-1003 |
31/10/2003 |
|
68 |
Hepavax-Gene bulk; lọ 10 lít, 20 lít, 50 lít,
100 lít |
Green Cross Vaccine Corporation, 227-3
Kugal-Ri, Giheung-eup, Yongin 449-903, Korea |
GreenCross Vaccine Corporation; 303 Bojung-ri,
Yongin, Korea |
26
tháng |
VNDP-146-1003 |
31/10/2003 |
|
69 |
Anti-Rab; Hộp 10 lọ 5ml chứa 1000IU |
Changchun Institute of Biological Products -
No.1 Huoju Road, Qianjing Str., Changchun Hi-New Technology
Development Zone |
China Guang Zhou Kincare medicine Technology
Co.Ltd
804 XiangKang Trading Building, 11-12 GuanghuaYi Road, Guang Zhou
city, China |
36
tháng |
VNDP-147-1003 |
31/10/2003 |
|
70 |
Rabipur. Lọ 1 liều vắc xin đông khô (1ml) +
ampoule chứa 1ml dung dịch pha tiêm + bơm kim tiêm |
Chiron Behring Vaccines Pvt.Ltd. - Plot 3502,
G.I.D.C. Estate Post Box No.136, Ankleshwar - 393 002. Dist.Bharuch,
Gujarat, India |
BILO Pharma Co.Ltd. - 306 Nguyễn Thị Minh Khai,
Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
4 năm |
VNDP-148-1003 |
31/10/2003 |
|
71 |
LAFERON (đông khô). Hộp 10 ống, mỗi ống chứa 3
x 106 IU. Hộp 1 ống, 5 ống, 10 ống |
SPC "Pharmbiotek" Ltd. - Zabolotnogo Str., 150
Kiev, Ukraine |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thuận Đức |
24
tháng |
VNDP-149-1003 |
31/10/2003 |
|
72 |
LIVE DRY CULTURAL MUMPS VACCINE. ampoule chứa
1 liều, 2 liều, 5 liều. Hộp 10 ampoule |
Moscow Plant for Bacterial Preparations - 15,
1st Dubrovskaya Str., Moscow, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin Hà
Nội |
15
tháng |
VNDP-150-1003 |
31/10/2003 |
|
73 |
AXSYM HIV Ag/Ab Combo. Hộp 100 test |
Abbott GmbH - Max-Planck - Ring 2, 65205
Wiesbaden, Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd. - 1
Maritime Square # 11 - 12 Dãy B, World Trade Center, Singapore
099253 |
9
tháng |
VNDP-151-1003 |
31/10/2003 |
|
74 |
IMx AUSAB. Hộp 100 test |
Abbott GmbH - Max-Planck - Ring 2, 65205
Wiesbaden, Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd. - 1
Maritime Square # 11 - 12 Dãy B, World Trade Center, Singapore
099253 |
9
tháng |
VNDP-152-1003 |
31/10/2003 |
|
75 |
IMx HAVAB. Hộp 100 test |
Abbott Laboratories - 100/200 Abbott Park Road |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd. - 1
Maritime Square # 11 - 12 Dãy B, World Trade Center, Singapore
099253 |
9
tháng |
VNDP-153-1003 |
31/10/2003 |
|
76 |
IMx HAVAB M. Hộp 100 test |
Abbott Laboratories - 100/200 Abbott Park Road |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd. - 1
Maritime Square # 11 - 12 Dãy B, World Trade Center, Singapore
099253 |
9
tháng |
VNDP-154-1003 |
31/10/2003 |
|
77 |
SD HIV 1/2 ELISA 3.0. Túi nhôm chứa 1 khay nhỏ
96 lỗ + thuốc thử ELISA + chứng |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
12
tháng |
VNDP-155-1003 |
31/10/2003 |
|
78 |
SD BIOLINE HBsAg. Hộp 10 túi nhựa, mỗi túi 10
test |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
12
tháng |
VNDP-156-1003 |
31/10/2003 |
|
79 |
SD BIOLINE HCV. Hộp 10 túi nhựa, mỗi túi 10
test |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
18
tháng |
VNDP-157-1003 |
31/10/2003 |
|
80 |
SD BIOLINE HIV 1/2 3.0 Hộp 10 túi nhựa,
mỗi túi 10 test |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
Standard Diagnostics, Inc. - 575-34
Pajang-dong, Jangan-ku Suwon-si, Kyonggi-do, Korea 440-290 |
18
tháng |
VNDP-158-1003 |
31/10/2003 |
|
81 |
IE-HBsAg/M. Kít gồm 10 thuốc thử |
NPO "Diagnostic Systems" - 8A Barminskaya Str.,
Nizhny Novgorod, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin Hà
Nội |
6
tháng |
VNDP-159-1003 |
31/10/2003 |
|
82 |
IE-HBsAg- CONFIRMING. Kít gồm 2 thuốc thử |
NPO "Diagnostic Systems" - 8A Barminskaya Str.,
Nizhny Novgorod, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin Hà
Nội |
6
tháng |
VNDP-160-1003 |
31/10/2003 |
|
83 |
IE-ANTI-HIV-UNIF. Kít gồm 10 thuốc thử |
NPO "Diagnostic Systems" - 8A Barminskaya Str.,
Nizhny Novgorod, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin Hà
Nội |
6
tháng |
VNDP-161-1003 |
31/10/2003 |
|
84 |
ANTITETA II. 1500IU/ml/ống. Hộp 20 ống |
Công ty Vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
Công ty Vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
24
tháng |
VNDP-162-1003 |
31/10/2003 |
|
85 |
PASTYLBIO. Gói 1g. Hộp 20 gói |
Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh
Số 167 Pasteur Quận 3 TP. Hồ Chí Minh |
Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh
Số 167 Pasteur Quận 3 TP. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-163-1003 |
31/10/2003 |
|
86 |
CARD TEST - DIPSTICK SYPHILIS hộp chứa 1 test |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ - xã
Tiến Thành, Thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Công ty cổ phần SXKD Dợc TTB y tế Việt Mỹ -
449 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
20
tháng |
VNDP-164-1003 |
31/10/2003 |
|
87 |
IE-Anti-HCV kit gồm 10 thuốc thử |
NPO "Diagnostic Systems" - 8A Barminskaya Str.,
Nizhny Novgorod, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin Hà
Nội |
6
tháng |
VNDP-165-1103 |
17/11/2003 |
|
88 |
Determine HIV-1/2
Kit 10 tấm xét nghiệm, mỗi tấm 10 test |
Abbott Japan Co.,Ltd. 9-9
Roppongi 1-Chome, Minato-ku, Tokyo 106-8535, Japan |
Abbott Laboratories (Singapore)
Pte.,Ltd. No.1 Maritime Square #11-12 Lobby B,
World Trade Center, Singapore 099253 |
14
tháng |
VNDP-166-0104 |
27/1/04 |
|
89 |
Hepabigđ
Lọ
100IU/0,5ml; Lọ 200IU/1ml. Hộp 1, 5, 10 lọ |
Green Cross Corp.
227-3 Gugal-li, Giheung-eup,
Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation 303 Bojung-ri, Koosung-my,
Youngin, Korea |
24
tháng |
VNDP-167-0104 |
27/1/04 |
|
90 |
Imovax Polio
Ampoule
hoặc bơm tiêm chứa 1 liều đơn (0,5ml). Hộp 1 liều, hộp 20 liều |
Aventis Pasteur S
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đờng Tú Xơng, Phờng 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-168-0104 |
27/1/04 |
|
91 |
Pavivac
Hộp
5 ống x 2 liều vắc xin đông khô. Dung môi Mopasol hộp 10 ống x 1,4ml
đóng riêng |
Sevapharma a.s.
Koruní 108, 101 03 Praha 10, Cộng hoà Séc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đức Minh, số 1 Đông
Quan, Dịch Vọng, Cầu Giấy |
18
tháng |
VNDP-169-0104 |
27/1/04 |
|
92 |
BULK OF ANTI RAB
thùng thuỷ tinh 10 lít (1000IU/5ml) |
Changchun institute of Biological Products -
No.1 Huoju Road, Qianjing Str., Changchun Hi-New Technology
Development Zone |
China Guang Zhou Kincare Medicine Technology
Development Company Limited 804
Room, Xiang Kang Trading Building 11 - 21 Guang Hua Yi Road, Guang
Zhou city, P.R.China |
3 năm |
VNDP-170-0104 |
27/1/04 |
|
93 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh
chế
Đóng trong lọ, mỗi lọ hiệu giá 1000LD50 |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur, Nha Trang, Khánh Hoà |
Viện vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur, Nha Trang, Khánh Hoà |
2 năm |
VNDP-171-0104 |
27/1/04 |
|
94 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh
chế
Đóng trong lọ, mỗi lọ hiệu giá
1000LD50 |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur, Nha Trang - Khánh Hòa |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur, Nha Trang - Khánh Hòa |
2 năm |
VNDP-172-0104 |
27/1/04 |
|
95 |
Biosubtyl DL
Gói 1g,
hộp 10, 20, 25, 30, 50 gói. Thùng 50 hộp.
Gói 1g,
hộp 10 gói, hộp lớn 10 hộp nhỏ, thùng 10 hộp |
Chi nhánh công ty vắc xin và sinh phẩm số
2
29 Pasteur - Phường 4 - Đà Lạt - Lâm
Đồng |
Viện Vắc xin cơ sở 2 Đà Lạt 18 Lê Hồng Phong -
Phường 4 - Đà lạt - Lâm Đồng |
18
tháng |
VNDP-173-0104 |
27/1/04 |
|
96 |
Anti-Rab II
Lọ chứa 1000IU |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 - 26 Hàn
Thuyên, Nha Trang, Khánh Hoà |
2 năm |
VNDP-174-0104 |
27/1/04 |
|
97 |
LIVE CULTURAL MEASLES VACCINE. ampoule chứa 1
liều, 2 liều, 5 liều đông khô. Hộp 10 ampoule |
Moscow Plant for Bacterial Preparations - 15,
1st Dubrovskaya Str., Moscow, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin -
Hà Nội |
15
tháng |
VNDP-175-0304 |
2/4/2004 |
|
98 |
ERYTHROSTIM ampoule chứa 2000IU/ml. Hộp 10
ampoule |
Moscow Plant for Bacterial Preparations - 15,
1st Dubrovskaya Str., Moscow, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin -
Hà Nội |
2 năm |
VNDP-176-0304 |
2/4/2004 |
|
99 |
Rabies vaccine cultural concentrated purified
inactivated free-dried Ampoule chứa 1 liều, ampoule
chứa 1ml dung dịch pha. Hộp 5 liều |
Federal State Unitary Enterprise on Manufacture
of Bacterial and Viral Preparation of Chumakov Institute - 142782
Moscow Region, Russia |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 - 1 Yersin -
Hà Nội |
1,5
năm |
VNDP-177-0404 |
21/4/04 |
|
100 |
TETAVAX
hộp 20 bơm tiêm
chứa sẵn 0,5 ml vắc xin (liều đơn). Hộp 10 lọ 10 liều (5ml) |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đờng Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
3 năm |
VNDP-178-0604 |
24/6/04 |
|
101 |
TYPHIM VI liều 0,5ml
Hộp 1 bơm tiêm 1 liều, hộp 20 bơm tiêm 1 liều. Hộp 1 lọ 20 liều
(10ml), hộp 20 lọ 20 liều (10ml); Hộp 10 lọ 20 liều |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-179-0604 |
24/6/04 |
|
102 |
MENINGOCOCCAL POLYSACCHARIDE VACCINE A + C liều
0,5,ml. Hộp chứa lọ 1 liều vắc xin đông khô và bơm tiêm chứa 0,5ml
dung dịch pha |
Aventis Pasteur S.Ap
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-180-0604 |
24/6/04 |
|
103 |
ACT-HIB
liều 0,5 ml.
Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin đông khô và bơm tiêm/ampoule chứa 0,5ml dung
dịch pha. Hộp 10 lọ 1 liều vắc xin đông khô và hộp 10 ampoule chứa
0,5ml dung dịch pha |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
36
tháng |
VNDP-181-0604 |
24/6/04 |
|
104 |
TRIMOVAX (R.O.R)
Liều 0,5ml. Hộp 1 lọ 1
liều vắc xin đông khô và bơm tiêm 0,5ml dung dịch pha. Hộp 10 lọ 1
liều vắc xin đông khô và hộp 10 bơm tiêm 0,5ml dung dịch pha; Hộp 10
lọ, lọ 10 liều vắc xin đông khô và hộp 10 lọ chứa 5ml dung môi |
Aventis Pasteur S.A 2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
24
tháng |
VNDP-182-0604 |
24/6/04 |
|
105 |
M-M-Rđ II
Liều 0,5ml. Hộp 10 lọ đơn liều vắc xin đông khô + hộp 10 lọ dịch
pha tiêm đơn liều. Hộp 1 lọ đơn liều vắc xin đông khô + hộp 1 lọ
dịch pha tiêm. Hộp 1 lọ 10 liều vắc xin đông khô + lọ 7ml dịch pha
tiêm |
Merck & Co.,Inc., USA
West Point PA 19486,USA |
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. - 15/F,
Caroline Centre, 28 YunPing Road, Causeway Bay, HongKong |
18
tháng |
VNDP-183-0604 |
24/6/04 |
|
106 |
Roferonõ -A
Hộp 1
bơm tiêm đóng sẵn 3MIU/0,5ml |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
2 năm |
VNDP-184-0604 |
24/6/04 |
|
107 |
Roferonõ -A
Hộp 1
bơm tiêm đóng sẵn 4,5IU/0,5ml |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
2 năm |
VNDP-185-0604 |
24/6/04 |
|
108 |
Pegasysề
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 180mcg/0,5ml
|
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
2 năm |
VNDP-186-0604 |
24/6/04 |
|
109 |
Pegasysề
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 135mcg/0,5ml
|
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
F.Hoffmann - La Roche Ltd.
Grenzachestrasse 124, CH-4070, Basel, Thụy sỹ |
2 năm |
VNDP-187-0604 |
24/6/04 |
|
110 |
Uniferon Injection 5MIU Lọ 5MIU. Hộp
carton chứa 1 lọ sinh phẩm đông khô và ampoule 1ml nớc vô khuẩn pha
tiêm |
Sicor Biotechna UAB V.A
Graiciuno 8, Vilnius LT-2028, Lithunia |
Getz Pharma (Private)
Limited 30-31/27, Korangi
Industrial Area, Karachi 74900, Pakistan |
3 năm |
VNDP-188-0604 |
24/6/04 |
|
111 |
Uniferon Injection 3MIU
Lọ 3MIU. Hộp
carton chứa 1 lọ sinh phẩm đông khô và ampoule 1ml nớc vô khuẩn pha
tiêm |
Sicor Biotechna UAB
V.A
Graiciuno 8, Vilnius LT-2028, Lithunia |
Getz Pharma (Private)
Limited 30-31/27, Korangi
Industrial Area, Karachi 74900, Pakistan |
3 năm |
VNDP-189-0604 |
24/6/04 |
|
112 |
Quickstrip - Dipstick HCG
Hộp 1 test |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ - xã
Tiến Thành, Thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ -
449 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-190-0604 |
24/6/04 |
|
113 |
Card Test - Dipstick HIV 1&2 Hộp 1 test |
Công ty cổ phần SXKD Dợc TTB y tế Việt Mỹ - xã
Tiến Thành, Thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ -
449 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
12
tháng |
VNDP-191-0604 |
24/6/04 |
|
114 |
Card Test - Dipstick HBsAg
Hộp 1 test |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ - xã
Tiến Thành, Thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ -
449 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
12
tháng |
VNDP-192-0604 |
24/6/04 |
|
115 |
Card Test - Dipstick
Tuberculosis
Hộp 1 test |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ - xã
Tiến Thành, Thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Công ty cổ phần SXKD Dược TTB y tế Việt Mỹ -
449 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
12
tháng |
VNDP-193-0604 |
24/6/04 |
|
116 |
Tuberculin P.P.D
Liều 5TU.
Hộp 10 ống 3 liều đông khô và 10 ống nước hồi chỉnh (0,3ml/ống). Hộp
1 ống 10 liều và 1 lọ nước hồi chỉnh (1ml/lọ). Hộp 1 ống 20 liều và
1 lọ nước hồi chỉnh (2ml/lọ) |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh học - 9
Pasteur Nha Trang - Khánh Hòa |
3 năm |
VNDP-194-0604 |
24/6/04 |
|
117 |
Genscreenề HIV 1/2 Version 2. Hộp 96 test, hộp
480 test |
Bio-Rad
3 Boulevard Raymond Poincare - 92430
Marnes La Coquette |
VPĐD Bio-Rad Laboratories 180 đường Pasteur
- Quận 1 - TP.HCM |
12
tháng |
VNDP-195-0604 |
24/6/04 |
|
118 |
SFD HIV 1/2 PA
Hộp 100
test |
Bio-Rad
3 Boulevard Raymond Poincare - 92430
Marnes La Coquette |
VPĐD Bio-Rad Laboratories 180 đường Pasteur
- Quận 1 - TP.HCM |
6
tháng |
VNDP-196-0604 |
24/6/04 |
|
119 |
Monolisa HBsAg Ultra
Hộp 96 test,
hộp 480 test |
Bio-Rad
3 Boulevard Raymond Poincare -
92430 Marnes La Coquette |
VPĐD Bio-Rad Laboratories 180 đường Pasteur
- Quận 1 - TP.HCM |
6
tháng |
VNDP-197-0604 |
24/6/04 |
|
120 |
New Lav Blot I
Hộp 18
test |
Bio-Rad
3 Boulevard Raymond Poincare -
92430 Marnes La Coquette |
VPĐD Bio-Rad Laboratories 180 đường Pasteur
- Quận 1 - TP.HCM |
8
tháng |
VNDP-198-0604 |
24/6/04 |
|
121 |
Vikia hCG - D [] 1 Etape
Hộp
25 test |
Biomerieux
69280 Marcy L'Etoyle - France |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà - 415 Hàn
Thuyên - Nam Định |
24
tháng |
VNDP-199-0604 |
24/6/04 |
|
122 |
Ortho HCV 3.0 Test System With Enhanced
SAVe
Hộp 192 test, hộp 480 test |
Ortho - Clinical Diagnostics Raritan,
New Jersey, USA |
Diethelm & Co., Ltd.
Muehlebachstrasse 20, 8008 Zuerich, Switzerland |
12
tháng |
VNDP-200-0604 |
24/6/04 |
|
123 |
Quick Strip - One Step Pregnancy Test
Strip
1 test trong túi thiếc |
Wondfo Biotech Co., Ltd.
Wondfo
Scientech Park, South China University of Technology, Guangzhou,
Guang dong, P.R. China |
Công ty xuất nhập khẩu y tế I Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-201-0604 |
28/6/04 |
|
124 |
Heberon Alpha R 3M; lọ 3.000.000 IU. Hộp 1 lọ,
10 lọ, 25 lọ |
Center for Genetic Engineering and
Biotechnology
Ave 31 e/158 and 190, Cubanacan, Playa, Havana, Cuba |
Heber Biotec SA
Ave 31 e/158 and 190, Playa, Havana, Cuba |
36
tháng |
VNDP-202-1204 |
24/12/04 |
|
125 |
Heberon Alpha R 5M; lọ 5.000.000 IU. Hộp 1 lọ,
10 lọ, 25 lọ |
Center for Genetic Engineering and
Biotechnology
Ave 31 e/158 and 190, Cubanacan, Playa, Havana, Cuba |
Heber Biotec SA
Ave 31 e/158 and 190, Playa, Havana, Cuba |
36
tháng |
VNDP-203-1204 |
24/12/04 |
|
126 |
Heberon Alpha R 10M; lọ 10.000.000 IU. Hộp 1
lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Center for Genetic Engineering and
Biotechnology
Ave 31 e/158 and 190, Cubanacan, Playa, Havana, Cuba |
Heber Biotec SA
Ave 31 e/158 and 190, Playa, Havana, Cuba |
36
tháng |
VNDP-204-1204 |
24/12/04 |
|
127 |
SUPERFERONề; lọ, ống 3 triệu IU. Hộp 5 ống
superferon đông khô và 5 ống nước hồi chỉnh; Hộp 2 lọ đông đông và 2
ống nước hồi chỉnh; Hộp 1 ống Superferon và đông khô và 1 ống nước
hồi chỉnh |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh
học. 9 Pasteur - Nha Trang -
Khánh Hoà |
Viện Vắc xin và các chế phẩm sinh
học 9 Pasteur - Nha Trang -
Khánh Hoà |
2 năm |
VNDP-205-0105 |
26/01/05 |
|
128 |
HIBERIXTM
Liều 10mcg/0,5ml. Hộp 1 lọ vắc xin đông khô đơn liều + dung môi
trong lọ hoặc bơm kim tiêm (0,5ml/liều). Hộp 50 lọ vắc xin 10 liều
và hộp 50 lọ dung môi 10 liều |
GlaxoSmithKline Biologicals s.a 89 Rue de
L'Institute, 1330 Rixensart, Belgium |
Glaxosmithkline PTE.Ltd
150 Beach Road # 21 - 00 Gateway West, 189720 Singapore |
36
tháng |
VNDP-206-0105 |
26/01/05 |
|
129 |
TRITANRIX-HB
Liều 0,5ml. Lọ 1 liều ; Lọ 10 liều |
GlaxoSmithKline Biologicals s.a 89 Rue de
L'Institute, 1330 Rixensart, Belgium |
Glaxosmithkline PTE.Ltd
150 Beach Road # 21 - 00 Gateway West, 189720 Singapore |
36
tháng |
VNDP-207-0105 |
26/01/05 |
|
130 |
DTVAX
Liều 0,5ml. Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5ml) |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
3 năm |
VNDP-208-0105 |
26/01/05 |
|
131 |
Tetracoq
Liều
0,5ml. Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml. Hộp 20 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đờng Tú Xơng, Phờng 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
2 năm |
VNDP-209-0105 |
26/01/05 |
|
132 |
Pentaxim
Liều
0,5ml. Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin Hib bột + 1 bơm tiêm 0,5ml nạp sẵn
dịch treo vắc xin DTacP-IPV |
Aventis Pasteur S.A 2
Avenue Pont Pasteur, 69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện
Công ty Aventis Pasteur S.A
17 đường Tú Xương, Phường 7, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh |
3 năm |
VNDP-210-0105 |
26/01/05 |
|
133 |
Epaxal
Liều
0,5ml. Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều đơn 0,5ml. Hộp 1 bơm tiêm, hộp 10 bơm
tiêm |
Berna Biotech Ltd.
Rehhagstrasse 79, CH-3018 Berne/Switzerland |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
24
tháng |
VNDP-211-0105 |
26/01/05 |
|
134 |
Inflexal V
Liều
0,5ml. Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều đơn 0,5ml. Hộp 1 bơm tiêm, hộp 10 bơm
tiêm |
Berna Biotech Ltd.
Rehhagstrasse 79, CH-3018 Berne/Switzerland |
GreenCross Vaccine Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun, Youngin, Korea |
12
tháng |
VNDP-212-0105 |
26/01/05 |
|
135 |
Mac-Elisa JE Diagnostic
Hộp 2 x 48 thử
nghiệm. Hộp 2 x 16 thử nghiệm |
Viện vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 yersin Hà Nội |
Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương
Số 1 Yersin Hà Nội |
1 năm |
VNDP-213-0105 |
26/01/05 |
|
136 |
Genedia Anti-HBs Rapid
Device
Kit 50 test, 100 test,
500 test |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
12
tháng |
VNDP-214-0105 |
26/01/05 |
|
137 |
Genedia Anti-HBs Rapid Device bán thành
phẩm
Hộp 5, 10, 20 sheet |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
12
tháng |
VNDP-215-0105 |
26/01/05 |
|
138 |
Genedia HBsAg Rapid Device. Kit 50 test, 100
test, 300 test |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
12
tháng |
VNDP-216-0105 |
26/01/05 |
|
139 |
Genedia HBsAg Rapid Device bán thành
phẩm
Hộp 5, 10, 20 sheet |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
12
tháng |
VNDP-217-0105 |
26/01/05 |
|
140 |
Genedia HIV 1/2 Rapid 3.0 Kit 10 test, 20
test, 25 test, 30 test, 35 test, 40 test, 45 test, 50 test, 100
test, 200 test, 400 test, 1000 test. |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
18
tháng |
VNDP-218-0105 |
26/01/05 |
|
141 |
Genedia HIV 1/2 Rapid 3.0 bán thành
phẩm
Hộp 5, 10, 20 sheet |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
18
tháng |
VNDP-219-0105 |
26/01/05 |
|
142 |
Genedia HCV Rapid LF
Kit 1 test, 10
test, 20 test, 50 test, 100 test, 200 test |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
18
tháng |
VNDP-220-0105 |
26/01/05 |
|
143 |
Genedia HCV Rapid LF bán thành
phẩm
Hộp 5, 10, 20 sheet |
GreenCross Medical Science Corp.; 227-3,
Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi, Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine
Corporation
303 Bojung-ri, Koosung-myun,
Youngin, Korea |
18
tháng |
VNDP-221-0105 |
26/01/05 |
|
144 |
Ortho Antibody to HBsAg Elisa Test System
3
Hộp 48 test |
Ortho-Clinical Diagnostics Raritan,
New Jersey, USA |
Diethelm & Co., Ltd.
Muehlebachstrasse 20, 8008 Zuerich, Switzerland |
12
tháng |
VNDP-222-0105 |
26/01/05 |
|
145 |
Ortho HIV-1/HIV-2 Ab Capture Elisa Test
System
Hộp 192 test, hộp 480 test |
Ortho-Clinical Diagnostics Raritan,
New Jersey, USA |
Diethelm & Co., Ltd.
Muehlebachstrasse 20, 8008 Zuerich, Switzerland |
12
tháng |
VNDP-223-0105 |
26/01/05 |
|
146 |
NuGen Biotech Pregnancy (hCG) Test -
Dipstick
Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc.
3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-224-0105 |
26/01/05 |
|
147 |
NuGen Biotech Pregnancy (hCG) Test -
MidStream Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-225-0105 |
26/01/05 |
|
148 |
NuGen Biotech Human Immunodeficiency Virus
(HIV) Test
Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-226-0105 |
26/01/05 |
|
149 |
NuGen Biotech Ovulation (LH) Test -
Dipstick
Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-227-0105 |
26/01/05 |
|
150 |
NuGen Biotech H.Pylori Test Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-228-0105 |
26/01/05 |
|
151 |
NuGen Biotech Menopause (FSH) Test -
MidStream
Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-229-0105 |
26/01/05 |
|
152 |
NuGen Biotech Prostate Specific Antigen (PSA)
Test Hộp 18 tháng Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-230-0105 |
26/01/05 |
|
153 |
NuGen Biotech Hepatitis B Surface Antibody
(HBsAb) Test. Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-231-0105 |
26/01/05 |
|
154 |
NuGen Biotech Hepatitis B Surface Antigen
(HBsAg) Test. Hộp chứa 1 test |
NuGen Biotech, Inc. 3303
Harbor Blvd. Suite E-8 - Costa Mesa, California 92626 |
Công ty TNHH Kiện Kiều. Lô 5, B16 Khu đô
thị mới Định Công - Hoàng Mai, Hà nội |
18
tháng |
VNDP-232-0105 |
26/01/05 |
|
155 |
Insti
1 test/túi, thùng 250 túi |
Biolytical Laboratories Corp. 1113-13351
Commerce Parkway, Richmond, BC, V6V 2X7 Canada |
Phil-International Co., Ltd. 629-4,
Yeoksam-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Korea |
1 năm |
VNDP-233-0105 |
26/01/05 |
|
156 |
Determine HBsAg
10 test/tấm,
10 tấm/kit |
Abbott Japan Co., Ltd.
9-9
Roppongi 1-Chome, Minato-ku, Tokyo 106-8535, Japan |
Abbott Laboratories (Singapore)
Pte.,Ltd.
No.1 Maritime Square #11-12 Lobby B,
HarbourFront Center, Singapore |
18
tháng |
VNDP-234-0105 |
26/01/05 |
|
157 |
Murex Anti-HCV (Version 4.0)
Hộp 96 test ; Hộp 480 test |
Murex Biotech S.A (Pty) Ltd.
186 Kyalami
Boulevard, Kyalami Business Park, Kyalami, South Africa |
Abbott Laboratories (Singapore)
Pte.,Ltd.
No.1 Maritime Square #11-12 Lobby B,
HarbourFront Center, Singapore |
12
tháng |
VNDP-235-0105 |
26/01/05 |
|
158 |
MUREX HIV-1.2.0
Hộp 96 test; Hộp 480 test |
Murex Biotech Ltd.
Central Road, Temple Hill, Dartford, Kent DA1 5LR, England |
Abbott Laboratories (Singapore)
Pte.,Ltd.
No.1 Maritime Square #11-12 Lobby B,
HarbourFront Center, Singapore |
12
tháng |
VNDP-236-0105 |
26/01/05 |
|
159 |
Initial Pregnancy Gold Gel Reagent. Hộp 1 test |
Blue Cross Bio-Medical (Beijing) Co. Ltd. -
Beiquijia Industry Zone, Changping dist., Beijing 102209,
China |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà - 415 Hàn
Thuyên - Nam Định |
24
tháng |
VNDP-237-0105 |
26/01/05 |
|
160 |
One Step Pregnancy Test. Hộp 1 test |
InTec Products, Inc. (Xiamen) No.332,
Xianguang Road, Xinyang Industrial Area, Haicang, Xiamen |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà - 415 Hàn
Thuyên - Nam Định |
24
tháng |
VNDP-238-0105 |
26/01/05 |
|
161 |
Vironostika HIV Uni - Form II Ag/Ab
Hộp 192 test; Hộp 576 test |
bioMérieux bv
Boseind 15, 5281 RM Boxtel, the Netherland |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
12
tháng |
VNDP-239-0205 |
22/02/05 |
|
162 |
Vironostika HIV Uniform II Plus
O.
Hộp 192 test, hộp 576 test |
bioMérieux bv
Boseind 15, 5281 RM Boxtel, the Netherland |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
12
tháng |
VNDP-240-0205 |
22/02/05 |
|
163 |
Hepanostika HBsAg Uni-Form
II.
Hộp 192 test, hộp 576 test |
bioMérieux bv
Boseind 15, 5281 RM Boxtel, the
Netherland |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-241-0205 |
22/02/05 |
|
164 |
RPR-Nosticon II.
Hộp 500 test |
bioMérieux bv
Boseind 15, 5281 RM Boxtel, the
Netherland |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-242-0205 |
22/02/05 |
|
165 |
Diagnostic Kit for Luteinizing Hormone
Colloidal Gold 1 kit/túi |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. - 398
Tianmushan Road, Gudang Industrial Park, Hangzhou, Zhejiang
Province, P.R. China 310023 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đức Minh, số 1 Đông
Quan, Dịch Vọng, Cầu Giấy |
24
tháng |
VNDP-243-0405 |
7/4/2005 |
|
166 |
hCG Initial Pregnancy Gold Gel Reagent - 1 test
kit/túi |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. - 398
Tianmushan Road, Gudang Industrial Park, Hangzhou, Zhejiang
Province, P.R. China 310023 |
Công ty cổ phần á châu - 59/167 Tây Sơn, Đống
Đa, Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-244-0405 |
7/4/2005 |
|
167 |
HBsAg Colloidal Gold Diagnostic Kit - 1 test
kit/túi |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. - 398
Tianmushan Road, Gudang Industrial Park, Hangzhou, Zhejiang
Province, P.R. China 310023 |
Công ty cổ phần á châu - 59/167 Tây Sơn, Đống
Đa, Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-245-0405 |
7/4/2005 |
|
168 |
Trivivac - Vắc xin đông khô 5 ampoule x 2 liều,
Dung dịch Mopasol 10 ampoule x 1,4ml |
Sevapharma a.s.
Korunní 108, 101 03 Praha 10, Cộng hoà Séc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đức Minh, số 1 Đông
Quan, Dịch Vọng, Cầu Giấy |
18
tháng - 24 tháng |
VNDP-246-0405 |
7/4/2005 |
|
169 |
r-HBvax 20mcg/ml/lọ x 20 lọ/hộp. 10mcg/0,5ml/lọ
x 20 lọ/hộp |
Công ty Vắc xin và Sinh phẩm số 1 - 1 Yersin,
Hà Nội |
Công ty Vắc xin và Sinh phẩm số 1 - 1 Yersin,
Hà Nội |
36
tháng |
VNDP-247-0905 |
19/9/2005 |
|
170 |
Tetanea ống
1ml (1500IU), hộp 20 ống |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, F-69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện Aventis Pasteur
S.A 17 Tú Xương - Quận 3 - TP.HCM |
36
tháng |
VNDP-248-0905 |
19/9/2005 |
|
171 |
Rouvax
Liều
0,5ml. Hộp 10 lọ, lọ 10 liều vắc xin đông khô + hộp 10 lọ, lọ 5ml
dung môi |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, F-69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện Aventis Pasteur
S.A 17 Tú Xương - Quận 3 - TP.HCM |
2 năm |
VNDP-249-0905 |
19/9/2005 |
|
172 |
Hexavac
Liều
0,5ml. Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml |
Aventis Pasteur S.A
2
Avenue Pont Pasteur, F-69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện Aventis Pasteur
S.A 17 Tú Xương - Quận 3 - TP.HCM |
36
tháng |
VNDP-250-0905 |
19/9/2005 |
|
173 |
Infanrix Hexa
Liều
0,5ml. Đóng gói dạng đơn liều |
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. - 89 Rue de
L'Institut, 1330 Rixensart,
Belgium |
GlaxoSmithKline Pte.Ltd. - 150 Beach Road
#21-00 Gateway West, 18972 Singapore |
3 năm |
VNDP-251-0905 |
19/9/2005 |
|
174 |
FluarixTM
Liều 0,5ml, đóng gói dạng đơn liều |
Sachsisches Serumwerk Dresden, Branch of
SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co.KG. - Zirkusstrasse 40, 01069
Dresden, Germany |
GlaxoSmithKline Pte.Ltd. - 150 Beach Road
#21-00 Gateway West, 18972 Singapore |
12
tháng |
VNDP-252-0905 |
19/9/2005 |
|
175 |
Comvax
Liều
0,5ml. Lọ 1 liều, hộp 1 lọ, 10 lọ |
Merck & Co.,Inc., USA
West Point PA 19486,USA |
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. - 15/F.,
Caroline Centre, 28 Yun Ping Road, Causeway Bay, HongKong |
36
tháng |
VNDP-253-0905 |
19/9/2005 |
|
176 |
HBVaxPRO
Liều
10mcg/1ml; 5mcg/0,5ml. Lọ 5mcg/0,5ml. Hộp 1 lọ, 10 lọ. Lọ 10mcg/1ml.
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Merck & Co.,Inc., USA
West Point PA 19486,USA |
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. - 15/F.,
Caroline Centre, 28 Yun Ping Road, Causeway Bay, HongKong |
36
tháng |
VNDP-254-0905 |
19/9/2005 |
|
177 |
Quimi-Hib
Liều
0,5ml. Hộp 10 lọ. Hộp gồm 6 hộp chứa 25 lọ |
Centro de Ingenieria Genetica y Biotecnologia (CIGB) - Avenida 31
entre 158 y 190. Apartado 6162, Playa |
Heber Biotec S.A - Calle 186 esquina 31, Cubanacan, Playa - Ciudad
de la Habana, Cuba |
24
tháng |
VNDP-255-0905 |
19/9/2005 |
|
178 |
Humaglobin
Chai
100ml chứa 2,5g. Chai chứa 50ml dung dịch pha |
Human Pharmaceutical Works Co. Ltd. - H-2100 Godollo, Táncsics,
Mihály út 82. - Hungary |
Human Pharmaceutical Works Co. Ltd. - H-2100 Godollo, Táncsics,
Mihály út 82. - Hungary |
2 năm |
VNDP-256-0905 |
19/9/2005 |
|
179 |
Human Gamma - Globulin 16%
solution
Ampoule chứa 2ml (0,32g) |
Human Pharmaceutical Works Co. Ltd. - H-2100 Godollo, Táncsics,
Mihály út 82. - Hungary |
Human Pharmaceutical Works Co. Ltd. - H-2100 Godollo, Táncsics,
Mihály út 82. - Hungary |
3 năm |
VNDP-257-0905 |
19/9/2005 |
|
180 |
I.V.Globulin S inj
Lọ
2500mg (50ml) x 1, 5, 10, 20 lọ |
Green Cross Corporation - 227-3m Gugal-li, Giheung-eup, Yongin-shi,
Kyonggi-do, Korea |
GreenCross Vaccine Corporation, 303 Bojung-ri,
Koosung-myun, Youngin, Korea |
2 năm |
VNDP-258-0905 |
19/9/2005 |
|
181 |
HIV 1/2 Test Kit
Gói 1
test |
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - South China University of
Technology, Guangzhou, P.R. China |
Chi nhánh công ty Dược Trung ơng 3 - P 529B, 95 Láng Hạ, Đống Đa,
Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-259-0905 |
19/9/2005 |
|
182 |
HBsAg Test Kit
Gói 1 test |
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - South China University of
Technology, Guangzhou, P.R. China |
Chi nhánh công ty Dược Trung ơng 3 - P 529B, 95 Láng Hạ, Đống Đa,
Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-260-0905 |
19/9/2005 |
|
183 |
Treponema Pallidum Antibodies Colloidal Gold
Diagnostic Kit
1 test
kit trong bao nhôm |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. - 398
Tianmushan Road, Gudang Industrial Park, Hangzhou, Zhejiang
Province, P.R.China 310023 |
Công ty Cổ phần á châu - 59/167 Tây Sn, Đống Đa, Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-261-0905 |
19/9/2005 |
|
184 |
Diagnostic Kit for Antibody to Human
Immunodeficiency Virus HIV 1/2
1 test kit
trong bao nhôm |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. - 398
Tianmushan Road, Gudang Industrial Park, Hangzhou, Zhejiang
Province, P.R.China 310023 |
Công ty Cổ phần á châu - 59/167 Tây Sn, Đống Đa, Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-262-0905 |
19/9/2005 |
|
185 |
HIV 1/2 Q-Spot test
1 test
trong bao nhôm, hộp chứa 25 test |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
14
tháng |
VNDP-263-0905 |
19/9/2005 |
|
186 |
HBsAg One - Step
1 test
trong bao nhôm |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thơng mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-264-0905 |
19/9/2005 |
|
187 |
HIV 1/2 EIA
Hộp chứa
96 test |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-265-0905 |
19/9/2005 |
|
188 |
HBsAg EIA
Hộp chứa
96 test |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-266-0905 |
19/9/2005 |
|
189 |
HCV
EIA Hộp chứa 96 test |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-267-0905 |
19/9/2005 |
|
190 |
Malaria P.f-P.v Rapid Test 1 test trong
bao nhôm |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phơng - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-268-0905 |
19/9/2005 |
|
191 |
HIV 1/2 Whole Blood Rapid Test - 1 test trong
bao nhôm |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thơng mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
18
tháng |
VNDP-269-0905 |
19/9/2005 |
|
192 |
Quickstick - 1 test trong bao nhôm |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phơng - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
24
tháng |
VNDP-270-0905 |
19/9/2005 |
|
193 |
HCV One - Step Test 1 test
trong bao nhôm |
Phamatech - 10151 Barnes Canyon Road, San Diego, CA.92121, USA |
Công ty TNHH Thương mại Hùng Phương - 33 Nguyễn Văn Giai, P. Đa Kao,
Q.1, Tp.Hồ Chí Minh |
20
tháng |
VNDP-271-0905 |
19/9/2005 |
|
194 |
Murex HBsAg Version 3
Kit 96 test; Kit 480 test |
Murex Biotech Ltd. - Central Road, Temple Hill,
Dartford, Kent DA1 5LR, England |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Center, Singapore 099253 |
12
tháng |
VNDP-272-0905 |
19/9/2005 |
|
195 |
HIVASE 1+2
Kit 96 test, kit 480 test |
General Biological Corp
No. 6 Innovation First Road, Science - Based Industrial Park,
Hsin-Chu, Taiwan, R.O.C |
General Biological Corp
No. 6 Innovation First Road, Science - Based Industrial Park,
Hsin-Chu, Taiwan, R.O.C |
12
tháng |
VNDP-273-0905 |
19/9/2005 |
|
196 |
Vscan - Gói 1 test |
Medical Services International Inc.
Manufacture - 657 Romaniuk Rd., England, Alberta, Canada T6R 1A3 |
Investment Overseas Unlimited Inc. - 1701
Chesterbrook Vale Court, Mc Lean, VA22101, USA |
24
tháng |
VNDP-274-0905 |
19/9/2005 |
|
197 |
Epokine Injection 2000IU Lọ, bơm tiêm
chứa 2000IU. Hộp chứa 10 lọ, hộp chứa 6 bơm tiêm |
CJ Corp.
511, Dokpyong - Ri, Majan - Myon, Ichon - Shi, Kyonggi - Do, Korea |
CJ
Corp. 5-Ga, Namdaemoon -
No, Chung-Ku, Seoul, Korea |
18
tháng |
VNDP-275-0905 |
19/9/2005 |
|
198 |
Epokine Injection 4000IU
Lọ, bơm tiêm
chứa 4000IU. Hộp chứa 10 lọ, hộp chứa 6 bơm tiêm |
CJ Corp.
511, Dokpyong - Ri, Majan - Myon, Ichon - Shi, Kyonggi - Do, Korea |
CJ
Corp. 5-Ga, Namdaemoon -
No, Chung-Ku, Seoul, Korea |
18
tháng |
VNDP-276-0905 |
19/9/2005 |
|
199 |
Alphaferon Inj.
Lọ 3
triệu đơn vị. Hộp 5 lọ Alphaferon đông khô và 5 lọ dịch pha tiêm |
CJ Corp.
511, Dokpyong - Ri, Majan - Myon, Ichon - Shi, Kyonggi - Do, Korea |
CJ
Corp. 5-Ga, Namdaemoon -
No, Chung-Ku, Seoul, Korea |
24
tháng |
VNDP-277-0905 |
19/9/2005 |
|
200 |
TwinrixTM
Liều 1ml. Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 1ml |
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. - 89 Rue de
L'Institut, 1330 Rixensart,
Belgium |
GlaxoSmithKline Pte.Ltd. - 150 Beach Road
#21-00 Gateway West, 18972 Singapore |
36
tháng |
VNDP-278-0905 |
19/9/2005 |
|
201 |
AXSYM HAVAB M 2.0
100 test/hộp |
Abbott GmbHMax-Planck-Ring 2, 65205
Wiesbaden-Đức |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
14
tháng |
VNDP-279-0905 |
19/9/2005 |
|
202 |
AXSYM HAVAB 2.0
100 test/hộp |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden-Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
13
tháng |
VNDP-280-0905 |
19/9/2005 |
|
203 |
AXSYM AUSAB
100 test/hộp |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden-Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
12
tháng |
VNDP-281-0905 |
19/9/2005 |
|
204 |
AXSYM CORE
100 test/hộp |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden-Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
6
tháng |
VNDP-282-0905 |
19/9/2005 |
|
205 |
AXSYM Anti HBe 2.0
100
test/hộp |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden-Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
12
tháng |
VNDP-283-0905 |
19/9/2005 |
|
206 |
AXSYM HBe 2.0
100 test/hộp |
Abbott GmbH
Max-Planck-Ring 2, 65205 Wiesbaden-Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
12
tháng |
VNDP-284-0905 |
19/9/2005 |
|
207 |
ICE Syphilis
Hộp 96
test, hộp 480 test |
Murex Biotech S.A (Pty) Ltd.
Central
Road, Temple Hill, Dartford, Kent DA1 5LR, England |
Abbott Laboratories (Singapore) Pte.Ltd.
- 1 Maritime Square # 11 - 12 Lobby B, HarbourFront
Centre, Singapore 099253 |
6
tháng |
VNDP-285-0905 |
19/9/2005 |
|
208 |
Pavivac bán thành
phẩm
Lọ nhựa chứa 350ml dung
dịch vắc xin bán thành phẩm |
Sevapharma a.s - Koruní 108, 101 03 Prague 10,
Czech Republic |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đức Minh - số 1 Đông
Quan, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội |
24
tháng |
VNDP-286-0905 |
19/9/2005 |
|
209 |
LH Test Kit. Gói 1 test |
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - South
China University of Technology, Guangzhou, P.R. China |
Chi nhánh công ty Dược Trung ương 3 - P 529B,
95 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-287-1205 |
19/12/2005 |
|
210 |
HCG Strip
1
test trong gói nhôm, hộp 100 gói |
Runbio Biotech Co., Ltd. - Khu KHKT Vinh Thăng
trờng ĐH thành phố Sán Đầu, Quảng Đông, Trung quốc |
Công ty TNHH Thơng mại và Dược phẩm Tân Cương
- Nhà 1 Khu TT Đại học Thương mại - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội |
18
tháng |
VNDP-288-1205 |
19/12/2005 |
|
211 |
Avaxim 80U, Pediatric
Hộp 1 bơm
tiêm nạp sẵn 0,5ml hỗn dịch |
Aventis Pasteur S.A. - 2 Avenue Pont Pasteur,
F-69007 Lyon - France |
Văn phòng đại diện Aventis Pasteur
S.A 17 Tú Xương - Quận 3 - TP.HCM |
3 năm |
VNDP-289-1205 |
19/12/2005 |